Từ · HSK 6

phát hiện bắt giữ, thu giữ

Âm Hán-Việt: tra hoạch
cháthanh 2 · đi lênhuòthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 查獲
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tra hoạch” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
警察查获了一批毒品。
Jǐng chá chá huò le yì pī dú pǐn.
Cảnh sát thu giữ một lô ma tuý.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.