Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
先 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 先)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 先: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái先生,医生在前面。 — Thưa ông, bác sĩ ở phía trước.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học先生好! — Chào thầy ạ!HSK 1 · nghe trong bài 25 →TruyệnCon đường quá hẹp老人说:“我先来的,你回去。” — Cụ già đáp: “Tôi đến trước, anh lui đi.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ阿姨说她家就在旁边,让小红先用。 — Cô bảo nhà cô ngay cạnh đây, cứ để Tiểu Hồng dùng trước.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu白羊说:“你回去,我先过。” — Dê trắng nói: “Cậu lùi lại đi, tôi qua trước.”HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 224 câu trong đề này hỏi thẳng vào 先vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 474 câu trong đề này hỏi thẳng vào 先vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 491 câu trong đề này hỏi thẳng vào 先vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 25 truyện · 3 đề thi thử với 9 câu hỏi · 10 hội thoại.