Từ · HSK 6

tiên tiến, đi đầu

Âm Hán-Việt: tiên tiến
xiānthanh 1 · cao đềujìnthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 先進
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “tiên tiến” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是先进的技术。
Zhè shì xiān jìn de jì shù.
Đây là kỹ thuật tiên tiến.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.