Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 分: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不远,走十分钟就到。 — Không xa, đi mười phút là tới.HSK 2 · nghe trong bài 50 →Hội thoạiXem phòng cho thuê有,走五分钟就到。 — Có, đi năm phút là tới.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnNgười chỉ đường小红谢了他,可是走了几分钟,还是没看见。 — Tiểu Hồng cảm ơn cụ, nhưng đi mấy phút vẫn chẳng thấy gì.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng一分钟后,教室的门开了。 — Một phút sau, cửa lớp mở ra.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây不到十分钟,猫自己爬下来了。 — Chưa đầy mười phút, con mèo tự tụt xuống.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 184 câu trong đề này hỏi thẳng vào 分vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 分vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 31 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · 8 hội thoại.