Từ · HSK 5 · Đoán được

phân chia, phân phối

Âm Hán-Việt: phân phối
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “phân phối” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
fēnthanh 1 · cao đềupèithanh 4 · rơi xuống
Câu ví dụ thực tế
因为工作分配得不太公平,所以有几个人心里一直不太舒服。
Yīn wèi gōng zuò fēn pèi de bú tài gōng píng suǒ yǐ yǒu jǐ gè rén xīn li yì zhí bú tài shū fu.
Vì công việc phân chia không công bằng lắm nên mấy người trong lòng luôn thấy khó chịu.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

分 còn mở khoá 10 từ nữa (chưa kể chính 分配)

配 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 分配)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 分配: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 3 đề thi thử với 9 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị