Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师__了任务。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天早上__很大。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是新的__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这是__的故事。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我很想念__。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 孩子要学会__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他很有__。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống __他很努力。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 做事要__。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师发了__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống __走吧。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他每月__不少钱。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__了时间。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这座桥建于__一千年。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 老师分配了任务。
Câu 39 · Đọc hiểu 今天早上雾很大。
Câu 40 · Đọc hiểu 这是新的组合。
Câu 41 · Đọc hiểu 这是真实的故事。
Câu 42 · Đọc hiểu 我很想念家乡。
Câu 43 · Đọc hiểu 孩子要学会独立。
Câu 44 · Đọc hiểu 他很有魅力。
Câu 45 · Đọc hiểu 可见他很努力。