Bài 14 · HSK 5

交换交际产品产生亲切亲爱人口人才人物人生人类从事代表传染伤害体验
Video bài giảng HSK 5 liên quan →
16từ mới
1chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
1.420từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

16 từ mới

1/16 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 15 từ phải học thẳng — 0 từ
Chữ Hán mới của bài

1 chữ Hán mới

23 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
loài, loại
LOẠI
lèi9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 23 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

哪怕…也… — “dù cho… thì cũng…”

哪怕 + giả định, 也 + kết quả không đổi

Giống 即使. Vế đầu là giả định CHƯA xảy ra — khác hẳn 虽然, vốn nói về sự thật đã có.

  • 哪怕再难,我也要坚持。Nǎpà zài nán, wǒ yě yào jiānchí.Dù có khó nữa tôi cũng phải kiên trì.

Người Việt hay sai chỗ này: Dùng 虽然 cho việc chưa xảy ra là sai.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →