6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 传 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+4F20). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
传 nằm trong 12 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 传 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 23 của HSK 4đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 9 · 人 nhânngười · 2 nét · kho có 118 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnBịt tai đi trộm chuông声音一下子传出去很远。 — Tiếng chuông lập tức vang đi rất xa.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng这件事传得很远,最后传到了天上。 — Chuyện đồn xa mãi, cuối cùng đồn lên tới trời.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván很多年以后,这个办法传到了很远的地方。 — Nhiều năm sau, cách làm ấy truyền tới những nơi rất xa.HSK 5 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 9 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.