Từ · HSK 5

truyền thống

Âm Hán-Việt: truyền thống
chuánthanh 2 · đi lêntǒngthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 傳統
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “truyền thống” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
Câu ví dụ thực tế
这是我们的传统。
Zhè shì wǒ men de chuán tǒng.
Đây là truyền thống của chúng tôi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.