10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 换 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+6362). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
换 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 换 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 24 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch下雨的话,我们换个地方吧。 — Nếu mưa thì đổi chỗ khác nhé.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc您为什么想换工作? — Vì sao bạn muốn đổi việc?HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu旁边的一位老爷爷告诉他,下一站可以换车。 — Ông cụ ngồi bên bảo cậu, ga sau là đổi tàu được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnChiếc xe đạp của bố我这才明白,有些路,是要换过来走的。 — Tôi mới hiểu ra, có những con đường rồi sẽ phải đổi chỗ mà đi.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe于是他换了一种声音,学小牛叫。 — Thế là anh đổi sang một thứ tiếng khác, bắt chước tiếng nghé gọi.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 084 câu trong đề này hỏi thẳng vào 换vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 换vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 6 hội thoại · 5 đề thi thử, 18 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.