11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 据 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+636E). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
据 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
据 đứng đầu từ2 từ
据 đứng sau6 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 据 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 3đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại如今那个院子已经卖给了别人,树据说也砍掉了。 — Giờ cái sân ấy đã bán cho người khác, nghe nói cây cũng bị đốn rồi.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng记完以后,再把数据通过卫星发回地球。 — Ghi xong rồi truyền dữ liệu về Trái Đất qua vệ tinh.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLần chuyển nhà thứ bảy柜子后面掉着一张纸,是六年前的房租收据。 — Sau tủ rơi lại một tờ giấy, là biên lai tiền thuê nhà sáu năm trước.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.