10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 拿 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+62FF). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
拿 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 拿 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 64 · 手 thủbàn tay · 4 nét · kho có 165 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay我帮您拿。 — Để tôi xách giúp chị.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiTrả phòng khách sạn可以,你几点回来拿? — Được, mấy giờ anh quay lại lấy?HSK 4 · nghe trong bài 125 →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây他回家拿了一个碗,里面放着鱼,就放在树下。 — Ông về nhà lấy một cái bát, bỏ cá vào, đặt ngay dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他马上跑回家去拿。 — Anh ta lập tức chạy về nhà lấy.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拿vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 41 truyện · 3 hội thoại · 4 đề thi thử, 14 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.