Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 拿: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐi taxi ra sân bay我帮您拿。 — Để tôi xách giúp chị.HSK 3 · nghe trong bài 78 →Hội thoạiTrả phòng khách sạn可以,你几点回来拿? — Được, mấy giờ anh quay lại lấy?HSK 4 · nghe trong bài 125 →TruyệnChiếc ô của người lạ第二天,小红拿着伞在附近找了很久。 — Hôm sau, Tiểu Hồng cầm ô đi tìm quanh khu nhà rất lâu.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon mèo trên cây他回家拿了一个碗,里面放着鱼,就放在树下。 — Ông về nhà lấy một cái bát, bỏ cá vào, đặt ngay dưới gốc cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình他马上跑回家去拿。 — Anh ta lập tức chạy về nhà lấy.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拿vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 404 câu trong đề này hỏi thẳng vào 拿vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 41 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · 3 hội thoại.