Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 嘴: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它很高兴,把肉放在嘴里,往家里走。 — Nó mừng lắm, ngậm thịt vào miệng rồi đi về nhà.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu年轻人看得张开了嘴,半天没说话。 — Chàng trai xem đến há hốc mồm, hồi lâu không nói được câu nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn卖东西的人张了张嘴,脸一下子红了。 — Người bán hàng há miệng mấy lần, mặt đỏ bừng lên.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 嘴vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 624 câu trong đề này hỏi thẳng vào 嘴vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 743 câu trong đề này hỏi thẳng vào 嘴vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 3 đề thi thử với 11 câu hỏi · chưa có hội thoại.