Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 哭: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnCửa hàng ký ức那年冬天她睡得很好,也不再半夜哭醒。 — Mùa đông năm ấy bà ngủ rất ngon, cũng thôi khóc tỉnh giữa đêm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ有个老太太哭了,说小时候在乡下天天看。 — Có bà cụ khóc, bảo hồi bé ở quê ngày nào cũng ngắm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con有天早上,妻子要去集市,孩子哭着要跟。 — Một sáng nọ, người vợ định ra chợ, đứa con khóc đòi đi theo.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 哭vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 673 câu trong đề này hỏi thẳng vào 哭vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 2 đề thi thử với 7 câu hỏi · chưa có hội thoại.