10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 哭 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+54ED). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
哭 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 哭 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCửa hàng ký ức那年冬天她睡得很好,也不再半夜哭醒。 — Mùa đông năm ấy bà ngủ rất ngon, cũng thôi khóc tỉnh giữa đêm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnĐêm mất điện của thành phố không ngủ有个老太太哭了,说小时候在乡下天天看。 — Có bà cụ khóc, bảo hồi bé ở quê ngày nào cũng ngắm.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon lợn đã hứa với con有天早上,妻子要去集市,孩子哭着要跟。 — Một sáng nọ, người vợ định ra chợ, đứa con khóc đòi đi theo.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 094 câu trong đề này hỏi thẳng vào 哭vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 673 câu trong đề này hỏi thẳng vào 哭vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 7 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.