Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我先去__。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống __天来了,天气很好。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我喜欢学__。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你别__。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很大。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件衣服太__了。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这些__很漂亮。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 别__,快喝水。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__去上课。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__聪明,而且努力。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我先去刷牙。
Câu 30 · Đọc hiểu 春天来了,天气很好。
Câu 31 · Đọc hiểu 我喜欢学中文。
Câu 32 · Đọc hiểu 你别着急。
Câu 33 · Đọc hiểu 他的耳朵很大。
Câu 34 · Đọc hiểu 这件衣服太短了。
Câu 35 · Đọc hiểu 这些花很漂亮。