Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 船: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy越快越好,船后天就走。 — Càng nhanh càng tốt, tàu ngày kia là chạy.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao很久很久以前,有个人坐船过河。 — Rất lâu về trước, có một người ngồi thuyền qua sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ我家门前有一条河,从前过河只能坐船。 — Trước cửa nhà tôi có một con sông, ngày trước qua sông chỉ có cách đi đò.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền古时候,有个人要坐船过江。 — Thời xưa, có người phải đi thuyền qua sông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 船vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 船vào phòng thi →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · 1 hội thoại.