11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 船 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+8239). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
船 nằm trong 3 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 船 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 137 · 舟 chucon thuyền · 6 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy越快越好,船后天就走。 — Càng nhanh càng tốt, tàu ngày kia là chạy.HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao很久很久以前,有个人坐船过河。 — Rất lâu về trước, có một người ngồi thuyền qua sông.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây cầu mới và con đò cũ我家门前有一条河,从前过河只能坐船。 — Trước cửa nhà tôi có một con sông, ngày trước qua sông chỉ có cách đi đò.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền古时候,有个人要坐船过江。 — Thời xưa, có người phải đi thuyền qua sông.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 234 câu trong đề này hỏi thẳng vào 船vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 302 câu trong đề này hỏi thẳng vào 船vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 hội thoại · 2 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.