Từ · HSK 6

tàu thủy, tàu lớn

Âm Hán-Việt: luân thuyền
lúnthanh 2 · đi lênchuánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 輪船
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “luân thuyền” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他们坐轮船去岛上。
Tā men zuò lún chuán qù dǎo shang.
Họ đi tàu thuỷ ra đảo.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.