Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 夏: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · bài này dạy 10 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời那年春天,站上来了一位新医生,姓夏。 — Mùa xuân năm ấy, trạm đón một bác sĩ mới, họ Hạ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại小时候的夏天,我总是躺在树下的凉席上睡午觉。 — Những mùa hè thuở nhỏ, tôi hay nằm ngủ trưa trên chiếc chiếu trải dưới gốc cây.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền车库夏天很热,他自己买了一台旧风扇。 — Nhà xe mùa hè rất nóng, ông tự bỏ tiền mua một cái quạt cũ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 夏vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.