10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 夏 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+590F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
夏 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 夏 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 35 · 夊 tuyđi chậm, lê bước · 3 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnChiếc lá rau đầu tiên trên trời那年春天,站上来了一位新医生,姓夏。 — Mùa xuân năm ấy, trạm đón một bác sĩ mới, họ Hạ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCây già trong sân nhà bà ngoại小时候的夏天,我总是躺在树下的凉席上睡午觉。 — Những mùa hè thuở nhỏ, tôi hay nằm ngủ trưa trên chiếc chiếu trải dưới gốc cây.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnLớp học phụ đạo không thu tiền车库夏天很热,他自己买了一台旧风扇。 — Nhà xe mùa hè rất nóng, ông tự bỏ tiền mua một cái quạt cũ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 夏vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 夊:复lại