xiàthanh 4 · rơi xuốnglìngthanh 4 · rơi xuốngyíngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 夏令營
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hạ lệnh doanh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他参加了夏令营。
Tā cān jiā le xià lìng yíng.
Cậu ấy tham gia trại hè.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.