90:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我们__去上课。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
天空是__的。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请帮我__一下这个。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__的人都在里面。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__天很热。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
现在是三点一__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我在路上__了他。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我和妈妈去__买东西。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他学习非常__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
中国人用__吃饭。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
我们应该去上课。
Câu 30 · Đọc hiểu
天空是蓝的。
Câu 31 · Đọc hiểu
请帮我拿一下这个。
Câu 32 · Đọc hiểu
其他的人都在里面。
Câu 33 · Đọc hiểu
夏天很热。
Câu 34 · Đọc hiểu
现在是三点一刻。
Câu 35 · Đọc hiểu
我在路上遇到了他。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung