Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们__去上课。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 天空是__的。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请帮我__一下这个。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống __的人都在里面。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống __天很热。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 现在是三点一__。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在路上__了他。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我和妈妈去__买东西。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他学习非常__。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 中国人用__吃饭。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我们应该去上课。
Câu 30 · Đọc hiểu 天空是蓝的。
Câu 31 · Đọc hiểu 请帮我拿一下这个。
Câu 32 · Đọc hiểu 其他的人都在里面。
Câu 33 · Đọc hiểu 夏天很热。
Câu 34 · Đọc hiểu 现在是三点一刻。
Câu 35 · Đọc hiểu 我在路上遇到了他。