90:00
HSK 3 Simulator · 35 câu
Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa
Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我想__一本书。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我想吃__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống
我在路上__了他。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống
老师很__我们的学习。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他今天__迟到了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请大家__起来。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống
他__我们汉字。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống
请张开__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống
你喝茶__喝水?
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống
__在家里休息。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ
Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu
我想借一本书。
Câu 30 · Đọc hiểu
我想吃蛋糕。
Câu 31 · Đọc hiểu
我在路上遇到了他。
Câu 32 · Đọc hiểu
老师很关心我们的学习。
Câu 33 · Đọc hiểu
他今天又迟到了。
Câu 34 · Đọc hiểu
请大家站起来。
Câu 35 · Đọc hiểu
他教我们汉字。
Phòng thi Simulator HSK 3 iBT · Học Tiếng Trung