Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__一本书。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想吃__。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我在路上__了他。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师很__我们的学习。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他今天__迟到了。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请大家__起来。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__我们汉字。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请张开__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 你喝茶__喝水?
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在家里休息。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 我想借一本书。
Câu 30 · Đọc hiểu 我想吃蛋糕。
Câu 31 · Đọc hiểu 我在路上遇到了他。
Câu 32 · Đọc hiểu 老师很关心我们的学习。
Câu 33 · Đọc hiểu 他今天又迟到了。
Câu 34 · Đọc hiểu 请大家站起来。
Câu 35 · Đọc hiểu 他教我们汉字。