16 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 嘴 viết bằng 16 nét (Mã Unicode: U+5634). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 16 / 16
Tốc độ:
Mạng từ
嘴 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 嘴 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 25 của HSK 3đơn vị 5 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 30 · 口 khẩucái miệng · 3 nét · kho có 139 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它很高兴,把肉放在嘴里,往家里走。 — Nó mừng lắm, ngậm thịt vào miệng rồi đi về nhà.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu年轻人看得张开了嘴,半天没说话。 — Chàng trai xem đến há hốc mồm, hồi lâu không nói được câu nào.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnCái mâu và cái thuẫn卖东西的人张了张嘴,脸一下子红了。 — Người bán hàng há miệng mấy lần, mặt đỏ bừng lên.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 374 câu trong đề này hỏi thẳng vào 嘴vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 624 câu trong đề này hỏi thẳng vào 嘴vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại · 3 đề thi thử, 11 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.