Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这件衣服太__了。
Câu 12 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我想__一间房。
Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__我走来。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__很高。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống __在家看书。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个__很好看。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我买了一__鞋。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这里__安静啊!
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他高兴__笑了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__很好。
Câu 21 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 22 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 23 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 24 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Đọc hiểu 这件衣服太短了。
Câu 30 · Đọc hiểu 我想换一间房。
Câu 31 · Đọc hiểu 他向我走来。
Câu 32 · Đọc hiểu 他个子很高。
Câu 33 · Đọc hiểu 爷爷在家看书。
Câu 34 · Đọc hiểu 这个帽子很好看。
Câu 35 · Đọc hiểu 我买了一双鞋。