10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 爱 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+7231). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
爱 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 爱 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 7 của HSK 1đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 87 · 爪 trảomóng vuốt · 4 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe城里的人都爱听他弹琴。 — Người trong thành ai cũng thích nghe anh gảy đàn.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnDiệp Công thích rồng城里的人都说,叶公是天下最爱龙的人。 — Người trong thành đều bảo Diệp Công là người yêu rồng nhất thiên hạ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnBa trận đua ngựa古时候,有位将军很爱赛马。 — Ngày xưa có một vị tướng rất mê đua ngựa.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 052 câu trong đề này hỏi thẳng vào 爱vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 691 câu trong đề này hỏi thẳng vào 爱vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 3 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 爪:爬trèo