àithanh 4 · rơi xuốngbúthanh 2 · đi lênshìthanh 4 · rơi xuốngshǒuthanh 3 · võng rồi lên
Đọc rời từng chữ là ài bù shì shǒu — ghép lại thành từ thì đổi thanh theo luật biến điệu.
Phồn thể: 愛不釋手
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ái bất thích thủ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他对这本书爱不释手。
Tā duì zhè běn shū ài bú shì shǒu.
Anh ấy mê cuốn sách này không rời tay.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.