12 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 释 viết bằng 12 nét (Mã Unicode: U+91CA). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 12 / 12
Tốc độ:
Mạng từ
释 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
释 đứng đầu từ1 từ
释 đứng sau3 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 释 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 8 của HSK 4đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 165 · 釆 biệnphân biệt · 7 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn他解释说,他父亲今年八十一,一个人住。 — Ông giải thích, cha ông năm nay tám mươi mốt, sống một mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCô ấy từ chối chức trưởng phòng她一句也没有解释,照样每天准时来上班。 — Cô không giải thích câu nào, vẫn ngày ngày đi làm đúng giờ.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnBát mì đắt nhất thành phố老板从来不解释,也从来不改。 — Ông chủ chưa bao giờ giải thích, cũng chưa bao giờ sửa.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 釆:采hái