8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 爬 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+722C). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
爬 nằm trong 1 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 爬 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 29 của HSK 3đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 87 · 爪 trảomóng vuốt · 4 nét · kho có 1 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnCon mèo trên cây老张家的猫又爬到树上去了。 — Con mèo nhà ông Trương lại trèo tót lên cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnĐơn hàng cuối cùng trong cơn mưa他爬到六楼,浑身滴水,敲了三下。 — Cậu leo lên tầng sáu, người ướt sũng nhỏ nước, gõ ba tiếng.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCon chuột trả nợ它一句话也没说,直接爬上去咬绳子。 — Nó không nói một câu, trèo thẳng lên cắn dây.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.
Chữ khác cùng bộ 爪:爱yêu