Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 关: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 10 của HSK 3đơn vị 2 · bài này dạy 12 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHồ sơ hải quan thiếu giấy这批货的报关单填好了吗? — Tờ khai hải quan của lô hàng này điền xong chưa?HSK 5 · nghe trong bài 204 →TruyệnNgày làm việc thứ tám到了公司,门关着,里面一个人也没有。 — Đến công ty thì cửa đóng im ỉm, bên trong không một bóng người.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình等他回到街上,鞋店已经关门了。 — Lúc quay lại phố thì tiệm giày đã đóng cửa.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe牛不是不懂,是他弹的东西跟牛没有关系。 — Trâu không phải không hiểu, mà thứ anh gảy chẳng liên quan gì tới trâu.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 373 câu trong đề này hỏi thẳng vào 关vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 关vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 642 câu trong đề này hỏi thẳng vào 关vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 3 đề thi thử với 7 câu hỏi · 1 hội thoại.