Bài 12 · HSK 4

冷静准时出差出生力气加班千万印象及时受到只好只要可是
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
3chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
766từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

1/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 1 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 1 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 12 từ chữ đơn — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

3 chữ Hán mới

21 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
in, dấu
ẤN
yìn5 nét
con voi, hình tượng
TƯỢNG
xiàng11 nét
cái (lượng từ cho máy móc), bệ, đài
ĐÀI
tái5 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 21 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

随着 — “cùng với việc…”

随着 + cụm danh từ, + vế biến đổi theo

Hai vế cùng biến đổi song song. 随着 đứng đầu câu, theo sau phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một câu đầy đủ.

  • 随着经济的发展,生活越来越好。Suízhe jīngjì de fāzhǎn, shēnghuó yuè lái yuè hǎo.Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống ngày càng tốt lên.

Người Việt hay sai chỗ này: Sau 随着 phải danh từ hoá. Nói 随着经济发展了 là sai.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →