Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
好 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 只好)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 只好: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnGió bắc và mặt trời北风累得没有办法,只好停了下来。 — Gió bắc mệt đến hết cách, đành phải dừng lại.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他只好坐在路边,看着来来往往的人。 — Anh đành ngồi bệt bên đường, nhìn dòng người qua lại.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 只好vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 362 câu trong đề này hỏi thẳng vào 只好vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.