Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
力 còn mở khoá 20 từ nữa (chưa kể chính 力气)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 力气: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 15 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnBánh chẻo của bà今年春节,奶奶的手不像从前那么有力气了。 — Tết năm nay, tay bà không còn khỏe như trước nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời北风和太阳争了起来,都说自己的力气最大。 — Gió bắc và mặt trời tranh nhau, ai cũng bảo sức mình mạnh nhất.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgu Công dời núi后来的人常说,真正搬走大山的不是力气,而是一代一代不肯放弃的心。 — Người đời sau thường nói, thứ dời được núi không phải sức lực, mà là tấm lòng đời này qua đời khác không chịu bỏ cuộc.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 174 câu trong đề này hỏi thẳng vào 力气vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · 1 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.