Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
生 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 生气)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 生气: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 3đơn vị 1 · bài này dạy 12 từ và 6 chữ mớimở bài học →TruyệnCon chó ăn mất bài tập老师没有生气,只是慢慢地说,那太好了。 — Thầy không giận, chỉ thong thả nói, vậy thì tốt quá.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe音乐家很生气,觉得这头牛不懂音乐。 — Nhạc công tức lắm, cho rằng con trâu này chẳng hiểu gì âm nhạc.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnSáng ba quả, chiều bốn quả猴子们一听,全都叫了起来,样子很生气。 — Lũ khỉ vừa nghe đã nhao nhao lên, ra chiều tức lắm.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 012 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生气vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 384 câu trong đề này hỏi thẳng vào 生气vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 2 đề thi thử với 6 câu hỏi · chưa có hội thoại.