Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Chọn từ điền vào chỗ trống 谢谢你__我。
Câu 14 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我__不吃辣的东西。
Câu 15 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他忙得__没吃饭。
Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天__很多。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống __下雨,他还是去了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 考试__出来了。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他是一个__的人。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他的__不高。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 谢谢你__告诉我。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 下雨了,我们__在家。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这个国家的__很好。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 听到这个消息,他很__。
Câu 25 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 26 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 27 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 28 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 29 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Đọc hiểu 谢谢你提醒我。
Câu 34 · Đọc hiểu 我从来不吃辣的东西。
Câu 35 · Đọc hiểu 他忙得甚至没吃饭。
Câu 36 · Đọc hiểu 今天顾客很多。
Câu 37 · Đọc hiểu 尽管下雨,他还是去了。
Câu 38 · Đọc hiểu 考试结果出来了。
Câu 39 · Đọc hiểu 他是一个诚实的人。
Câu 40 · Đọc hiểu 他的收入不高。