← Bài 11Bài 13 →

Bài 12 · HSK 4

真正知识确实符合经历经济记者说明通知速度高速公路重新重点重视
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
14từ mới
3chữ Hán mới
+2từ cấp trên chứa chữ của bài
766từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

14 từ mới

3/14 từ ghép ra đúng một từ tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 3 từ bẫy, nghĩa đã khác — 10 từ phải học thẳng — 1 từ
Chữ Hán mới của bài

3 chữ Hán mới

22 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
vật làm tin, bùa chú, phù hiệu
PHÙ
fú11 nét
giúp đỡ, qua sông
TẾ
jì9 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 22 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

随着 — “cùng với việc…”

随着 + cụm danh từ, + vế biến đổi theo

Hai vế cùng biến đổi song song. 随着 đứng đầu câu, theo sau phải là danh từ hoặc cụm danh từ, không phải một câu đầy đủ.

  • 随着经济的发展,生活越来越好。Suízhe jīngjì de fāzhǎn, shēnghuó yuè lái yuè hǎo.Cùng với sự phát triển kinh tế, đời sống ngày càng tốt lên.

Người Việt hay sai chỗ này: Sau 随着 phải danh từ hoá. Nói 随着经济发展了 là sai.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →