Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
从 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 从来)
来 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 从来)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 从来: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 14 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnBa người nói trên phố có hổ街上从来没有老虎,可是说的人一多,老虎就有了。 — Ngoài phố chưa từng có hổ, nhưng người nói mà đông lên thì hổ liền có thật.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTờ giấy ghi một hai ba bốn奶奶今年七十八岁,从来没有用过手机。 — Bà năm nay bảy mươi tám, chưa từng dùng điện thoại.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgày hiệu sách cũ đóng cửa老高从来不问我买不买。 — Ông Cao chưa bao giờ hỏi tôi có mua hay không.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 364 câu trong đề này hỏi thẳng vào 从来vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 434 câu trong đề này hỏi thẳng vào 从来vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 26 truyện · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại.