7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 坚 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+575A). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
坚 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 坚 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 32 · 土 thổđất · 3 nét · kho có 49 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnSạp báo góc phố biến mất这个习惯我坚持了九年,直到手机替了报纸。 — Thói quen ấy tôi giữ chín năm, cho tới khi điện thoại thay chỗ tờ báo.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnCâu hỏi cuối của buổi phỏng vấn是我们主管坚持要见一面,说欠他一个人情。 — Là trưởng bộ phận của chúng tôi nhất quyết muốn gặp một lần, bảo còn nợ ông ta một ân tình.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.