8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 受 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+53D7). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
受 nằm trong 11 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 受 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 14 của HSK 4đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 29 · 又 hựulại nữa; bàn tay phải · 2 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp这个月加班加得我实在受不了了。 — Tháng này tăng ca khiến tôi thật sự chịu không nổi.HSK 5 · nghe trong bài 162 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng应该是胃受凉了,我给你开点儿药。 — Chắc là dạ dày bị lạnh, tôi kê cho anh ít thuốc.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnHai con dê trên cầu河水很凉,两只羊都非常难受。 — Nước sông lạnh buốt, cả hai con đều khổ sở vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMột vạn bước mỗi ngày他难受了一晚上。 — Ông khó chịu suốt cả tối.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức上面写着,本店不再接受任何与亲人有关的项目。 — Trên đó viết: cửa hàng không nhận bất kỳ hạng mục nào liên quan tới người thân.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 6 truyện · 3 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.