Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
接 còn mở khoá 7 từ nữa (chưa kể chính 接受)
受 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 接受)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 接受: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 16 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 0 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我会先听完,再说明公司的规定,尽量找双方都接受的办法。 — Tôi sẽ nghe hết trước, rồi giải thích quy định công ty, cố tìm cách cả hai bên đều chấp nhận.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnCửa hàng ký ức上面写着,本店不再接受任何与亲人有关的项目。 — Trên đó viết: cửa hàng không nhận bất kỳ hạng mục nào liên quan tới người thân.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 394 câu trong đề này hỏi thẳng vào 接受vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 554 câu trong đề này hỏi thẳng vào 接受vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 634 câu trong đề này hỏi thẳng vào 接受vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 1 truyện · 4 đề thi thử với 14 câu hỏi · 1 hội thoại.