Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tiếp liên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他接连问了几个问题。
Tā jiē lián wèn le jǐ gè wèn tí.
Anh ấy hỏi liên tiếp mấy câu.
Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.