7 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 连 viết bằng 7 nét (Mã Unicode: U+8FDE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 7 / 7
Tốc độ:
Mạng từ
连 nằm trong 7 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
连 đứng đầu từ6 từ
连 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 连 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 39 của HSK 4đơn vị 8 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 162 · 辵 sướcbước đi, đi đường · 7 nét · kho có 58 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn về áp lực công việc với đồng nghiệp我也是,连着两周没休息过一天。 — Tôi cũng vậy, liền hai tuần không nghỉ được ngày nào.HSK 5 · nghe trong bài 162 →TruyệnChiếc xe đạp của bố它越来越旧,后来连门都出不去了。 — Nó mỗi ngày một cũ, sau thì đến cửa cũng chẳng ra khỏi nữa.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔm cây đợi thỏ把意外当成规律的人,最后连自己的那块地也保不住。 — Kẻ coi chuyện tình cờ là quy luật thì cuối cùng đến mảnh ruộng của mình cũng chẳng giữ nổi.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgăn kéo của bà ngoại连我写坏了扔掉的那几张,她也捡回来了。 — Đến mấy tờ tôi viết hỏng rồi vứt đi, bà cũng nhặt lại.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 连vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 2 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.