Từ · HSK 6

nhiều năm liền, liên tiếp nhiều năm

Âm Hán-Việt: liên niên
liánthanh 2 · đi lênniánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 連年
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “liên niên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里连年丰收。
Zhè lǐ lián nián fēng shōu.
Nơi đây liên tiếp được mùa.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.