Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
难 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 难受)
受 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 难受)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 难受: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 18 của HSK 4đơn vị 4 · bài này dạy 14 từ và 2 chữ mớimở bài học →TruyệnHai con dê trên cầu河水很凉,两只羊都非常难受。 — Nước sông lạnh buốt, cả hai con đều khổ sở vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMột vạn bước mỗi ngày他难受了一晚上。 — Ông khó chịu suốt cả tối.HSK 5 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 212 câu trong đề này hỏi thẳng vào 难受vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 难受vào phòng thi →Chủ đềSức khoẻ và cơ thểxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · chưa có hội thoại.