10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 难 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+96BE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
难 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 难 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 11 của HSK 3đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 172 · 隹 chuychim đuôi ngắn · 8 nét · kho có 7 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiBàn về không khí thành phố限制不难,难的是习惯。 — Hạn chế không khó, khó là thói quen.HSK 5 · nghe trong bài 185 →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她想,路这么难走,孩子们一定不会来了。 — Bà nghĩ, đường khó đi thế này, chắc các con không tới được.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu河水很凉,两只羊都非常难受。 — Nước sông lạnh buốt, cả hai con đều khổ sở vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBánh chẻo của bà我包得很难看,可是奶奶一直在旁边笑。 — Tôi gói xấu tệ, vậy mà bà cứ ngồi bên cười suốt.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 254 câu trong đề này hỏi thẳng vào 难vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 15 truyện · 1 hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.