Từ · HSK 6

đáng quý, đáng trân trọng

Âm Hán-Việt: nan năng khả quý
nánthanh 2 · đi lênnéngthanh 2 · đi lênthanh 3 · võng rồi lênguìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 難能可貴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nan năng khả quý” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他的坚持难能可贵。
Tā de jiān chí nán néng kě guì.
Sự kiên trì của anh ấy thật đáng quý.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.