9 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 贵 viết bằng 9 nét (Mã Unicode: U+8D35). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 9 / 9
Tốc độ:
Mạng từ
贵 nằm trong 6 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
贵 đứng đầu từ2 từ
贵 đứng sau4 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 贵 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 11 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 154 · 貝 bốivỏ sò; tiền của · 7 nét · kho có 36 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiThử áo, hỏi màu khác九十块,不太贵。 — Chín mươi tệ, không đắt lắm.HSK 2 · nghe trong bài 45 →Hội thoạiHẹn ăn cơm很好吃,也不贵。 — Rất ngon, cũng không đắt.HSK 2 · nghe trong bài 46 →TruyệnNửa bình nước để dành cho ngày mai商队带的东西里,最贵的是丝绸。 — Trong hàng đoàn buôn mang theo, quý nhất là tơ lụa.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnCửa hàng ký ức价钱按分钟算,越是舍不得的,收得越贵。 — Giá tính theo phút, càng là thứ khó dứt thì thu càng đắt.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn王公贵人请他去弹,钱给得很多,他却总觉得没意思。 — Vương công quý tộc mời ông tới đánh, trả rất nhiều tiền, mà ông vẫn thấy vô vị.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 062 câu trong đề này hỏi thẳng vào 贵vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 162 câu trong đề này hỏi thẳng vào 贵vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · 3 hội thoại · 6 đề thi thử, 12 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.