Từ · HSK 6

quý giá

Âm Hán-Việt: trân quý
zhēnthanh 1 · cao đềuguìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 珍貴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “trân quý” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这份礼物很珍贵。
Zhè fèn lǐ wù hěn zhēn guì.
Món quà này rất quý giá.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.